judge advocate general

judge advocate general

The judge advocate general reviews legal documents at his desk.

Định nghĩa

Danh từ: - Chánh án quân sự hoặc Tổng cố vấn pháp quân sự: "judge advocate general" sĩ quan pháp cấp cao nhất trong một quân chủng (lục quân, hải quân, không quân), chịu trách nhiệm tư vấn pháp luật cho chỉ huy quân đội, giám sát các vụ xét xử quân sự, quản lý hệ thống tư pháp trong quân đội.

dụ sử dụng
  • (Chánh án quân sự của Lục quân đã ban hành một hướng dẫn pháp mới cho các tòa án quân sự.)
  • ( ấy được bổ nhiệm làm Tổng cố vấn pháp quân sự của Hải quân sau nhiều năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as judge advocate general": làm việc với tư cách chánh án quân sự.
    • He served as judge advocate general for the Air Force for five years. (Ông ấy đã làm chánh án quân sự cho Không quân trong năm năm.)
  • "office of the judge advocate general": văn phòng chánh án quân sự.
    • The office of the judge advocate general reviews all court-martial cases. (Văn phòng chánh án quân sự xem xét tất cả các vụ án tòa án binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Judge Advocate (danh từ): sĩ quan pháp trong quân đội (cấp thấp hơn "judge advocate general").
    • The judge advocate presented the evidence in the military court. (Sĩ quan pháp đã trình bày bằng chứng trước tòa án quân sự.)
  • Judge Advocate General's Corps (danh từ): Quân đoàn Chánh án Quân sự (một nhánh pháp trong quân đội Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Chief military legal officer: sĩ quan pháp quân sự trưởng.
  • Senior legal advisor to the military: cố vấn pháp cấp cao cho quân đội.
Các cụm từ liên quan
  • Judge advocate general's office: văn phòng chánh án quân sự.
    • The judge advocate general's office handles legal disputes within the army. (Văn phòng chánh án quân sự xử lý các tranh chấp pháp trong nội bộ lục quân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "judge advocate general".